抗拒
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "抗拒" (kàngjù) mang nghĩa "kháng cự, chống cự", kết hợp bởi 抗 (kàng - kháng): "Kháng cự" + 拒 (jù - cự): "Từ chối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抗: Đôi bàn tay (扌) giơ cao hiên ngang (亢) quyết không chịu khuất phục trước áp lực là chống lại, kháng cự (抗). • Chữ 拒: Đưa bàn tay (扌) giơ tấm khiên to lớn (巨) ra phía trước để ngăn cản và không chấp nhận yêu cầu là hành động từ chối (拒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 抗拒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:kháng cự, chống cự
Ví dụ (5)
她无法抗拒巧克力的诱惑。
Cô ấy không thể kháng cự lại sự cám dỗ của sô-cô-la.
She can't resist the temptation of chocolate.
许多人天生抗拒改变。
Nhiều người bẩm sinh đã kháng cự lại sự thay đổi.
Many people are naturally resistant to change.
嫌疑人试图抗拒逮捕,但最终被制服了。
Kẻ tình nghi cố gắng chống cự việc bắt giữ, nhưng cuối cùng đã bị khống chế.
The suspect tried to resist arrest, but was eventually subdued.
这首充满活力的歌曲有一种令人无法抗拒的魅力。
Bài hát tràn đầy sức sống này có một sức hấp dẫn khiến người ta không thể kháng cự.
This lively song has an irresistible charm.
孩子对去医院打针表现出强烈的抗拒。
Đứa trẻ tỏ ra vô cùng chống cự việc đến bệnh viện tiêm thuốc.
The child showed strong resistance to going to the hospital for an injection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây