老汉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "老汉" (lǎohàn) mang nghĩa "ông lão, người đàn ông lớn tuổi", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 汉 (hàn - hán): "Hán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 汉: Bên bờ dòng nước lớn (氵), người ta lại một lần nữa (又) vượt sóng dựng xây cơ đồ của dòng sông Hán và triều đại nhà Hán (汉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 老汉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ông lão, người đàn ông lớn tuổi
Ví dụ (5)
那位老汉正在田里干活。
Ông lão đó đang làm việc ngoài đồng.
The old man is working in the field.
卖炭的老汉在风雪中瑟瑟发抖。
Ông lão bán than đang run rẩy trong gió tuyết.
The old charcoal seller was shivering in the wind and snow.
每天早晨,张老汉都会去公园打太极拳。
Mỗi buổi sáng, ông lão Trương đều đến công viên tập thái cực quyền.
Every morning, old Zhang goes to the park to practice tai chi.
邻居家的老汉十分和蔼可亲。
Ông lão nhà hàng xóm vô cùng hiền từ và thân thiện.
The old man next door is very kind and approachable.
老汉叹了口气,讲起了年轻时的故事。
Ông lão thở dài, bắt đầu kể lại câu chuyện thời trẻ.
The old man sighed and began telling stories from his youth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây