搜救
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "搜救" (sōujiù) mang nghĩa "tìm kiếm cứu nạn", kết hợp bởi 搜 (sōu - sưu): "tìm kiếm" + 救 (jiù - cứu): "cứu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搜: Ông lão (叟) tay cầm đuốc dùng bàn tay (扌) lục tìm từng ngóc ngách trong căn nhà tối, nghĩa là tìm kiếm, sưu tầm (搜). • Chữ 救: Khi gặp người lâm nạn khẩn khoản cầu xin (求), lập tức ra tay thúc giục (攵) tiếp ứng để giải cứu (救).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 搜救
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tìm kiếm cứu nạn
Ví dụ (5)
救援队正在全力搜救失踪人员。
Đội cứu hộ đang dốc toàn lực tìm kiếm cứu nạn những người mất tích.
The rescue team is doing everything possible to search for and rescue the missing people.
搜救工作因为恶劣的天气而被迫暂停。
Công tác tìm kiếm cứu nạn bị buộc phải tạm dừng do thời tiết khắc nghiệt.
The search and rescue operation was forced to suspend because of the severe weather.
直升机参与了海上的搜救行动。
Trực thăng đã tham gia vào chiến dịch tìm kiếm cứu nạn trên biển.
Helicopters took part in the maritime search and rescue operation.
经过两天的搜救,他们终于找到了幸存者。
Sau hai ngày tìm kiếm cứu nạn, họ cuối cùng đã tìm thấy những người sống sót.
After two days of search and rescue, they finally found the survivors.
当地政府立即启动了应急搜救方案。
Chính quyền địa phương đã lập tức khởi động phương án tìm kiếm cứu nạn khẩn cấp.
The local government immediately launched an emergency search and rescue plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây