脱节
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "脱节" (tuō/jié) mang nghĩa "rời rạc, không ăn khớp", kết hợp bởi 脱 (tuō - thoát): "Cởi bỏ" + 节 (jié - tiết): "tiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脱: Cơ thể (月) trút bỏ lớp áo cũ bên ngoài để đổi lấy (兑) sự nhẹ nhàng, thanh thoát chính là cởi ra, thoát khỏi (脱). • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 脱节
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'tuō / jié')
Nghĩa:rời rạc, không ăn khớp
Ví dụ (5)
理论不能与实践脱节。
Lý thuyết không thể tách rời với thực tiễn.
Theory must not be divorced from practice.
他在山里住了十年,已经和现代社会脱节了。
Anh ấy sống trong núi mười năm, đã mất liên kết với xã hội hiện đại rồi.
He has lived in the mountains for ten years and has become out of touch with modern society.
这两个部门的沟通严重脱节,导致项目延期。
Sự giao tiếp giữa hai phòng ban này rời rạc nghiêm trọng, dẫn đến dự án bị chậm trễ.
Communication between the two departments was seriously disconnected, causing the project to be delayed.
学校的课程安排与市场需求脱节。
Chương trình giảng dạy của trường học không nhất quán với nhu cầu của thị trường.
The school's curriculum is out of touch with market demand.
老一辈的思想有时会和年轻人的观念脱节。
Tư tưởng của thế hệ trước đôi khi không nhất quán với quan niệm của giới trẻ.
The older generation's way of thinking can sometimes be out of touch with young people's views.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây