汪洋
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "汪洋" (wāngyáng) mang nghĩa "mênh mông, bát ngát (biển rộng)", kết hợp bởi 汪 (wāng - uông): "mênh mông" + 洋 (yáng - dương): "đại dương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 汪: Mặt nước (氵) trải rộng uy nghiêm như bậc quân vương (王) làm chủ cả một vùng trời đất tạo nên vẻ mênh mông, vũng nước (汪). • Chữ 洋: Vùng nước lớn (氵) nuôi dưỡng muôn loài tốt tươi như đàn cừu (羊) trải rộng mênh mông không thấy bờ bến chính là biển cả, đại dương (洋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 汪洋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:mênh mông, bát ngát (biển rộng)
Ví dụ (5)
这艘小船在汪洋大海中航行。
Chiếc thuyền nhỏ này đang lênh đênh trên vùng biển mênh mông bát ngát.
This little boat is sailing on the vast open sea.
暴雨过后,街道变成了一片汪洋。
Sau cơn mưa lớn, đường phố đã biến thành một biển nước mênh mông.
After the torrential rain, the streets turned into a vast expanse of water.
知识的汪洋是无边无际的。
Biển tri thức mênh mông là vô bờ bến.
The ocean of knowledge is boundless.
望着眼前的汪洋,我感到自己十分渺小。
Nhìn vùng biển bát ngát trước mắt, tôi cảm thấy mình vô cùng nhỏ bé.
Looking out at the vast expanse before me, I felt extremely small.
个人在社会中就像汪洋中的一滴水。
Cá nhân trong xã hội giống như một giọt nước giữa đại dương mênh mông.
An individual in society is like a drop of water in the ocean.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây