乡亲
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "乡亲" (xiāngqīn) mang nghĩa "đồng hương, người cùng quê", kết hợp bởi 乡 (xiāng - hương): "quê hương" + 亲 (qīn / qìng - thân): "thân thiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乡: Những con đường nhỏ uốn lượn quanh co (乡) nối liền các xóm thôn nơi bà con quây quần sinh sống, gợi nhớ hình ảnh quê hương, làng xã (乡). • Chữ 亲: Đứng tựa bên gốc cây gỗ (木) dõi mắt trông theo người ruột thịt (立) bằng cả tấm lòng yêu thương chính là người thân, thân thiết (亲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 乡亲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồng hương, người cùng quê
Ví dụ (5)
乡亲们对我非常热情。
Bà con cùng quê rất nhiệt tình với tôi.
The villagers are very warm and welcoming to me.
他发财后没有忘记家乡的父老乡亲。
Sau khi phát tài, anh ấy không quên bà con đồng hương ở quê nhà.
After he made his fortune, he did not forget the folks back in his hometown.
这是乡亲们凑钱给他买的车票。
Đây là vé xe mà những người cùng quê đã gom tiền mua cho anh ấy.
This is the train ticket that the townspeople pooled their money to buy for him.
每到春节,他都会回老家看望乡亲。
Mỗi dịp Tết đến, anh ấy đều về quê thăm hỏi bà con đồng hương.
Every Spring Festival, he would return to his hometown to visit the local folks.
村里的乡亲们互帮互助,像一家人一样。
Bà con trong làng giúp đỡ lẫn nhau, giống như người một nhà.
The villagers help one another like one big family.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây