昵称
—
Gợi nhớ
Từ "昵称" (nìchēng) mang nghĩa "Biệt danh", kết hợp bởi 昵 (nì - nặc): "Thân mật" + 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 昵: Như ánh mặt trời ấm áp (日) chiếu gần bên người con gái (尼) ngồi tựa vào nhau thể hiện sự gần gũi, thân mật và gắn bó (昵). • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 昵称
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Biệt danh
Ví dụ (5)
注册新账号时,系统会提示你设置一个独特的昵称。
Khi đăng ký tài khoản mới, hệ thống sẽ nhắc bạn đặt một biệt danh (tên hiển thị) độc đáo.
When registering a new account, the system will prompt you to set a unique nickname.
为了方便同事识别,大家在公司群里都把昵称改成了真实姓名。
Để đồng nghiệp dễ nhận biết, mọi người trong nhóm công ty đều đổi biệt danh (tên hiển thị) thành họ tên thật.
To make it easier for colleagues to identify each other, everyone in the company group changed their nickname to their real name.
你可以在个人资料设置里随时修改自己的昵称。
Bạn có thể sửa đổi biệt danh (tên hiển thị) của mình bất cứ lúc nào trong phần cài đặt thông tin cá nhân.
You can change your nickname at any time in your profile settings.
在网络社交平台上,很多网友都使用昵称。
Trên các nền tảng mạng xã hội, rất nhiều cư dân mạng đều sử dụng biệt danh.
On social media platforms, many netizens use nicknames.
“小苹果”是父母给女儿起的可爱昵称。
"Táo nhỏ" là tên thân mật đáng yêu mà bố mẹ đặt cho con gái.
"Little Apple" is the cute nickname the parents gave their daughter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây