Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
号称
hàochēng
được xưng là, mang danh hiệu
Hán việt: hiệu xưng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "号称" (hàochēng) mang nghĩa "được xưng là, mang danh hiệu", kết hợp bởi 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)" + 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号). • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称).

Thành phần cấu tạo

号称
hàochēng
được xưng là, mang danh hiệu
号
hào • hiệu
ngày (trong tháng)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
丂
Khảo
Nét cong, âm vang (nằm bên phải)
称
chēng / chèn / chèng • xưng
gọi
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
尔
Nhĩ
Ngươi, anh/chị (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:được xưng là, mang danh hiệu
Ví dụ (5)
zhè这jiā家cāntīng餐厅hàochēng号称shì是quán全chéng城zuìhǎo最好de的。
Nhà hàng này được xưng là tốt nhất toàn thành phố.
This restaurant claims to be the best in the city.
zhè这zhī支jūnduì军队hàochēng号称tiānxià天下wúdí无敌。
Đội quân này mang danh hiệu thiên hạ vô địch.
This army claims to be invincible.
zhè这gè个chéngshì城市hàochēng号称“dōngfāng东方wēi威ní尼sī斯”。
Thành phố này được mệnh danh là "Venice của phương Đông".
This city is nicknamed the 'Venice of the East.'
tā他hàochēng号称zìjǐ自己shénme什么dōu都dǒng懂。
Anh ta tự xưng là mình hiểu biết mọi thứ.
He claims to know everything.
zhè这kuǎn款shǒujī手机hàochēng号称fángshuǐ防水fáng防shuāi摔。
Mẫu điện thoại này được xưng là chống nước và chống va đập.
This phone is advertised as being waterproof and drop-resistant.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây