构造
—
Gợi nhớ
Từ "构造" (gòuzào) mang nghĩa "kết cấu", kết hợp bởi 构 (gòu - cấu): "xây dựng" + 造 (zào - tạo): "Tạo ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构). • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 构造
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kết cấu
Ví dụ (3)
这座桥的构造很特别。
Kết cấu của cây cầu này rất đặc biệt.
The structure of this bridge is very special.
老师讲解了汉字的构造。
Giáo viên giải thích cấu tạo chữ Hán.
The teacher explained the structure of Chinese characters.
了解机器构造有助于维修。
Hiểu cấu tạo máy móc giúp ích cho sửa chữa.
Understanding the structure of the machine helps with maintenance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây