Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
构造
gòuzào
kết cấu
Hán việt: cấu tạo
—

Gợi nhớ

Từ "构造" (gòuzào) mang nghĩa "kết cấu", kết hợp bởi 构 (gòu - cấu): "xây dựng" + 造 (zào - tạo): "Tạo ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构). • Chữ 造: Vừa bước đi thực hiện (辶) vừa tuyên bố báo cáo (告) thành quả mới mẻ do chính tay mình chế tạo ra (造).

Thành phần cấu tạo

构造
gòuzào
kết cấu
构
gòu • cấu
xây dựng
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
勾
Câu
Móc / âm đọc (bên phải)
造
zào • tạo
Tạo ra
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:kết cấu
Ví dụ (3)
zhè这zuò座qiáo桥de的gòuzào构造hěn很tèbié特别。
Kết cấu của cây cầu này rất đặc biệt.
The structure of this bridge is very special.
lǎoshī老师jiǎngjiě讲解le了hànzì汉字de的gòuzào构造。
Giáo viên giải thích cấu tạo chữ Hán.
The teacher explained the structure of Chinese characters.
liǎojiě了解jīqì机器gòuzào构造yǒuzhùyú有助于wéixiū维修。
Hiểu cấu tạo máy móc giúp ích cho sửa chữa.
Understanding the structure of the machine helps with maintenance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây