初等
—
Gợi nhớ
Từ "初等" (chūděng) mang nghĩa "sơ cấp, bậc thấp", kết hợp bởi 初 (chū - sơ): "Ban đầu" + 等 (děng - đẳng): "đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 初: Người thợ may cầm kéo (刀) cắt đường chỉ đầu tiên trên tấm vải may áo (衤), đánh dấu bước khởi đầu, lúc ban đầu (初). • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 初等
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:sơ cấp, bậc thấp
Ví dụ (3)
这是初等数学内容。
Đây là nội dung toán sơ cấp.
This is elementary mathematics content.
孩子接受初等教育。
Trẻ em tiếp nhận giáo dục bậc thấp.
Children receive primary education.
初等课程适合新手。
Khóa học sơ cấp phù hợp với người mới.
Elementary courses are suitable for beginners.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây