Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
初等
chūděng
sơ cấp, bậc thấp
Hán việt: sơ đẳng
—

Gợi nhớ

Từ "初等" (chūděng) mang nghĩa "sơ cấp, bậc thấp", kết hợp bởi 初 (chū - sơ): "Ban đầu" + 等 (děng - đẳng): "đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 初: Người thợ may cầm kéo (刀) cắt đường chỉ đầu tiên trên tấm vải may áo (衤), đánh dấu bước khởi đầu, lúc ban đầu (初). • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等.

Thành phần cấu tạo

初等
chūděng
sơ cấp, bậc thấp
初
chū • sơ
Ban đầu
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
刀
Bộ Đao
Dao (bên phải)
等
děng • đẳng
đợi
⺮
Bộ Trúc
Tre, trúc (phía trên)
寺
Tự
Chùa, nơi chờ đợi (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:sơ cấp, bậc thấp
Ví dụ (3)
zhè这shì是chūděng初等shùxué数学nèiróng内容。
Đây là nội dung toán sơ cấp.
This is elementary mathematics content.
háizi孩子jiēshòu接受chūděng初等jiàoyù教育。
Trẻ em tiếp nhận giáo dục bậc thấp.
Children receive primary education.
chūděng初等kèchéng课程shìhé适合xīnshǒu新手。
Khóa học sơ cấp phù hợp với người mới.
Elementary courses are suitable for beginners.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây