起初
HSK 4
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "起初" (qǐchū) mang nghĩa "Ban đầu, lúc đầu", kết hợp bởi 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 初 (chū - sơ): "Ban đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 初: Người thợ may cầm kéo (刀) cắt đường chỉ đầu tiên trên tấm vải may áo (衤), đánh dấu bước khởi đầu, lúc ban đầu (初).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 起初
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
từ chỉ thời gian / phó từ
Nghĩa:ban đầu, lúc đầu, thoạt đầu (thường dùng để đối chiếu với sự thay đổi sau đó).
Ví dụ (5)
起初我不认识他,后来成了好朋友。
Ban đầu tôi không quen anh ấy, sau này đã trở thành bạn tốt.
At first I didn't know him, but later we became good friends.
起初我觉得很难,习惯了就好了。
Lúc đầu tôi thấy rất khó, quen rồi thì ổn thôi.
At first I found it very difficult, but once I got used to it, it was fine.
这件事起初是由他负责的。
Việc này ban đầu là do anh ấy phụ trách.
At first, this matter was his responsibility.
起初大家都反对这个计划,但现在都支持了。
Thoạt đầu mọi người đều phản đối kế hoạch này, nhưng bây giờ đều ủng hộ rồi.
At first everyone opposed this plan, but now they all support it.
起初我以为那是真的。
Lúc đầu tôi cứ tưởng (cho rằng) đó là thật.
At first I thought it was true.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây