阴影
—
Gợi nhớ
Từ "阴影" (yīnyǐng) mang nghĩa "bóng râm, bóng tối; ám ảnh", kết hợp bởi 阴 (yīn - âm): "Âm u" + 影 (yǐng - ảnh): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阴: Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴). • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阴影
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bóng râm, bóng tối; ám ảnh
Ví dụ (3)
树下有一片阴影。
Dưới cây có một vùng bóng râm.
There is a patch of shade under the tree.
这件事给他留下阴影。
Việc này để lại ám ảnh cho anh ấy.
This incident left a psychological shadow on him.
灯光把人影投在墙上形成阴影。
Ánh đèn chiếu bóng người lên tường tạo thành bóng tối.
The light cast the person's figure onto the wall, forming a shadow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây