Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
阴影
yīnyǐng
bóng râm, bóng tối; ám ảnh
Hán việt: âm ảnh
—

Gợi nhớ

Từ "阴影" (yīnyǐng) mang nghĩa "bóng râm, bóng tối; ám ảnh", kết hợp bởi 阴 (yīn - âm): "Âm u" + 影 (yǐng - ảnh): "bóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阴: Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴). • Chữ 影: Phong cảnh (景) dưới ánh nắng mặt trời tạo nên những vệt bóng đổ dài như nét vẽ (彡) trên mặt đất là cái bóng, hình ảnh (影).

Thành phần cấu tạo

阴影
yīnyǐng
bóng râm, bóng tối; ám ảnh
阴
yīn • âm
Âm u
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (bên phải)
影
yǐng • ảnh
bóng
景
Chữ Cảnh
Phong cảnh, cảnh vật / âm đọc (bên trái)
彡
Bộ Sam
Lông dài, hoa văn (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bóng râm, bóng tối; ám ảnh
Ví dụ (3)
shù树xià下yǒu有yí一piàn片yīnyǐng阴影。
Dưới cây có một vùng bóng râm.
There is a patch of shade under the tree.
zhè这jiàn件shì事gěi给tā他liúxià留下yīnyǐng阴影。
Việc này để lại ám ảnh cho anh ấy.
This incident left a psychological shadow on him.
dēngguāng灯光bǎ把rényǐng人影tóu投zài在qiáng墙shàng上xíngchéng形成yīnyǐng阴影。
Ánh đèn chiếu bóng người lên tường tạo thành bóng tối.
The light cast the person's figure onto the wall, forming a shadow.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây