Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
轮岗
lúngǎng
luân chuyển vị trí công việc
Hán việt: luân cương
—

Gợi nhớ

Từ "轮岗" (lúngǎng) mang nghĩa "luân chuyển vị trí công việc", kết hợp bởi 轮 (lún - luân): "Bánh xe" + 岗 (gǎng - cương): "vị trí trực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轮: Cỗ xe (车) lăn đều trên đường nhờ những nan gỗ xếp thành vòng tròn có thứ tự (仑) tạo nên chiếc bánh xe (轮). • Chữ 岗: Trên ngọn núi cao (山) căng tấm lưới bảo vệ (冈) tạo thành sườn đồi thấp và vị trí trạm gác canh phòng (岗).

Thành phần cấu tạo

轮岗
lúngǎng
luân chuyển vị trí công việc
轮
lún • luân
Bánh xe
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
仑
Luân
Mạch lạc / âm đọc (bên phải)
岗
gǎng • cương
vị trí trực
山
Bộ Sơn
Núi (phía trên)
冈
Cương
Đỉnh / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:luân chuyển vị trí công việc
Ví dụ (3)
gōngsī公司ānpái安排yuángōng员工lúngǎng轮岗xuéxí学习。
Công ty sắp xếp nhân viên luân chuyển vị trí để học.
The company arranges job rotation for employees to learn.
lúngǎng轮岗néng能ràng让yuángōng员工shúxī熟悉bùtóng不同liúchéng流程。
Luân chuyển vị trí giúp nhân viên quen các quy trình khác nhau.
Job rotation helps employees become familiar with different processes.
tā他xià下gè个yuè月qù去cāngkù仓库lúngǎng轮岗。
Tháng sau anh ấy đến kho luân chuyển công việc.
He will rotate to the warehouse next month.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây