Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
刨床
bàochuáng
Máy bào
Hán việt: bào sàng
—

Gợi nhớ

Từ "刨床" (bàochuáng) mang nghĩa "Máy bào", kết hợp bởi 刨 (páo / bào - bào): "bào gỗ" + 床 (chuáng - sàng): "giường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 刨: Người thợ mộc cầm lưỡi dao sắc (刂) ôm sát mặt gỗ (包) đẩy đều tay để bào gỗ cho thật nhẵn phẳng (刨). • Chữ 床: Dưới mái nhà (广) kê một tấm phản đóng bằng gỗ (木) thật êm ấm để ngả lưng nghỉ ngơi chính là chiếc giường (床).

Thành phần cấu tạo

刨床
bàochuáng
Máy bào
刨
páo / bào • bào
bào gỗ
包
Bao
Bao / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
床
chuáng • sàng
giường
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà, nơi ở (phía trên bên trái)
木
Bộ Mộc
Gỗ, cây (phía dưới bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy bào
Ví dụ (3)
lóngmén龙门bàochuáng刨床shìhé适合jiāgōng加工chángtiáoxíng长条形dǎoguǐ导轨de的shuǐpíngmiàn水平面hé和cèmiàn侧面。
Máy bào giường thích hợp phay gia công mặt nằm ngang và mặt bên của thanh dẫn hướng dạng dải dài.
A double-housing planer is suitable for machining the horizontal and side surfaces of long guide rails.
bàochuáng刨床shǐyòng使用de的dānrèn单刃bàodāo刨刀jiégòu结构jiǎndān简单qiě且xiū修mó磨fēicháng非常fāngbiàn方便。
Dao bào đơn lưỡi dùng cho máy bào có kết cấu đơn giản và việc mài dao cực kỳ thuận tiện.
The single-edge planer tool used in shaping machines has a simple structure and is very convenient to sharpen.
suīrán虽然xǐchuáng铣床hěn很pǔjí普及,dàn但zài在jiāgōng加工dàxíng大型zhǎi窄cháng长píngmiàn平面shí时,bàochuáng刨床réng仍jù具yōushì优势。
Mặc dù máy phay rất phổ biến, nhưng khi gia công các bề mặt phẳng hẹp và dài cỡ lớn, máy bào vẫn có ưu thế.
Although milling machines are widespread, planers still hold an advantage when machining large, long, and narrow flat surfaces.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây