原棉
—
Gợi nhớ
Từ "原棉" (yuánmián) mang nghĩa "Bông thô", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 棉 (mián - miên): "bông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 棉: Loài cây thân gỗ (木) nở ra những chùm hoa trắng muốt mềm mại dùng để dệt thành tấm vải lụa (帛), đó chính là cây bông, vải bông (棉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 原棉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bông thô
Ví dụ (3)
原棉的纤维长度和色泽是评定其等级的重要指标。
Chiều dài xơ bông và màu sắc của bông thô là những chỉ số quan trọng để đánh giá cấp độ của nó.
Fiber length and color are important indicators for grading raw cotton.
纺纱厂从国外进口了大批高品质的原棉用于生产。
Nhà máy kéo sợi đã nhập khẩu một lượng lớn bông thô chất lượng cao từ nước ngoài để phục vụ sản xuất.
The spinning mill imported a large batch of high-quality raw cotton from abroad for production.
原棉价格的波动会直接影响到下游纺织服装的成本。
Sự biến động của giá bông thô sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí của ngành dệt may ở hạ nguồn.
Fluctuations in raw cotton prices directly affect the costs of downstream textiles and apparel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây