背景墙
—
Gợi nhớ
Từ "背景墙" (bèijǐngqiáng) mang nghĩa "Vách backdrop sân khấu", kết hợp bởi 背 (bèi / bēi - bối): "lưng" + 景 (jǐng - cảnh): "Phong cảnh" + 墙 (qiáng - tường): "tường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 背: Hai người quay lưng vào nhau (北) dùng phần cơ thể vững chắc (月) để gánh đỡ đồ vật nặng trên lưng, gợi nghĩa cái lưng hoặc cõng, học thuộc (背). • Chữ 景: Ánh mặt trời (日) rực rỡ chiếu xuống kinh đô (京) lộng lẫy tạo nên bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp, chính là phong cảnh, cảnh sắc (景). • Chữ 墙: Đất sét (土) được đắp dày và nén chặt (啬) bao quanh ngôi nhà để che mưa chắn gió chính là bức tường (墙).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vách backdrop sân khấu
Ví dụ (3)
发布会现场的签名背景墙印满了所有合作伙伴的标志。
Bức vách backdrop ký tên tại hiện trường họp báo được in đầy logo của tất cả các đối tác hợp tác.
The signature backdrop wall at the launch event was covered with the logos of all partner companies.
展位背景墙的视觉设计必须与公司的品牌主色调保持一致。
Thiết kế thị giác của vách backdrop gian hàng hội chợ bắt buộc phải đồng bộ thống nhất với tone màu chủ đạo thương hiệu của công ty.
The visual design of the booth backdrop wall must remain consistent with the company's primary brand colors.
网红直播间里的背景墙通常布置得非常温馨且富有生活气息。
Bức vách nền trong phòng livestream của KOL thường được bài trí vô cùng ấm cúng và ngập tràn hơi thở cuộc sống.
The background wall in an influencer's livestreaming studio is usually decorated to feel very cozy and full of everyday charm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây