双氧乳
—
Gợi nhớ
Từ "双氧乳" (shuāngyǎngrǔ) mang nghĩa "Trợ nhuộm / Oxy nhuộm tóc", kết hợp bởi 双 (shuāng - song): "Đôi" + 氧 (yǎng - dưỡng): "oxy" + 乳 (rǔ - nhũ): "sữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 双: Hai bàn tay (又) đặt sóng đôi bên nhau cùng làm việc ăn ý tạo thành một cặp, một đôi hoàn chỉnh (双). • Chữ 氧: Luồng không khí (气) trong lành nuôi dưỡng (羊) sự sống cho muôn loài hít thở mỗi ngày chính là khí oxy (氧). • Chữ 乳: Bàn tay người mẹ dịu dàng ấp ủ đứa con thơ (孚) và nuôi lớn con bằng dòng sữa ngọt lành (乚) gợi hình ảnh bầu vú và dòng sữa mẹ (乳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 双氧乳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ nhuộm / Oxy nhuộm tóc
Ví dụ (3)
染发膏和双氧乳必须按比例混合后使用才能正常着色。
Kem nhuộm tóc và oxy trợ nhuộm phải được trộn theo tỷ lệ trước khi dùng mới có thể lên màu bình thường.
Hair dye cream and developer lotion must be mixed in proportion before use to achieve proper coloring.
不同浓度的双氧乳决定了染发时头发褪色的程度。
Nồng độ oxy trợ nhuộm khác nhau quyết định mức độ nâng sáng (phai màu) của tóc khi nhuộm.
Different concentrations of developer lotion determine the degree of hair lightening during dyeing.
专业沙龙常用的双氧乳有百分之六、百分之九和百分之十二等规格。
Oxy trợ nhuộm thường dùng ở salon chuyên nghiệp có các quy cách như 6%, 9% và 12%.
Developer lotions commonly used in professional salons come in strengths such as 6%, 9%, and 12%.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây