梯田
—
Gợi nhớ
Từ "梯田" (tītián) mang nghĩa "Ruộng bậc thang", kết hợp bởi 梯 (tī - thê): "Thang" + 田 (tián - điền): "Ruộng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 梯: Những bậc gỗ (木) được đóng nối tiếp nhau theo thứ tự từ thấp lên cao như anh em (弟) trong nhà, chính là cái thang, cầu thang (梯). • Chữ 田: Nhìn từ trên cao thấy mảnh đất canh tác được đắp bờ chia thành bốn ô vuông đều đặn (田) chính là thửa ruộng (田).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 梯田
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ruộng bậc thang
Ví dụ (3)
云南的元阳梯田规模宏大,层层叠叠,是哈尼族人民世代劳作的结晶。
Ruộng bậc thang Nguyên Dương ở Vân Nam quy mô to lớn, tầng tầng lớp lớp, là kết tinh của sự lao động qua nhiều thế hệ của người dân tộc Hà Nhì.
The Yuanyang Terraces in Yunnan are vast in scale and rise in cascading tiers, representing the crystallization of generations of hard work by the Hani people.
在陡峭的山坡上开垦梯田,能够有效减少水土流失并提高粮食产量。
Khai khẩn ruộng bậc thang trên sườn núi dốc đứng có thể giảm thiểu xói mòn đất hiệu quả và nâng cao sản lượng lương thực.
Reclaiming terraced fields on steep mountain slopes can effectively reduce soil erosion and increase grain yield.
春季灌水时期,梯田在阳光照射下反射出七彩光芒,美如画卷。
Thời kỳ dẫn nước vào ruộng mùa xuân, ruộng bậc thang phản chiếu ánh sáng bảy màu dưới nắng chiếu, đẹp như tranh vẽ.
During the spring irrigation period, the terraced fields reflect seven-colored light under the sun, looking as beautiful as a painting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây