阶梯
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "阶梯" (jiētī) mang nghĩa "bậc thang, cầu thang; bước thăng tiến", kết hợp bởi 阶 (jiē - giai): "Bậc thang" + 梯 (tī - thê): "Thang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阶: Bên sườn đồi đất (阝), người ta đắp từng bậc nối tiếp nhau từ thấp lên cao để bước đi thuận tiện là bậc thềm, bậc thang (阶). • Chữ 梯: Những bậc gỗ (木) được đóng nối tiếp nhau theo thứ tự từ thấp lên cao như anh em (弟) trong nhà, chính là cái thang, cầu thang (梯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 阶梯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bậc thang, cầu thang; bước thăng tiến
Ví dụ (5)
书籍是人类进步的阶梯。
Sách là bậc thang tiến bộ của nhân loại.
Books are the ladder of human progress.
他慢慢地走上阶梯。
Anh ấy chầm chậm bước lên cầu thang.
He slowly walked up the stairs.
失败往往是成功的阶梯。
Thất bại thường là bậc thang dẫn đến thành công.
Failure is often a stepping stone to success.
这份工作是他事业发展的阶梯。
Công việc này là bước thăng tiến trong sự nghiệp của anh ấy.
This job is a stepping stone in the development of his career.
这座古堡的阶梯非常陡峭。
Bậc thang của tòa lâu đài cổ này rất dốc.
The staircase in this ancient castle is very steep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây