梯子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "梯子" (tīzi) mang nghĩa "cái thang, thang trèo", kết hợp bởi 梯 (tī - thê): "Thang" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 梯: Những bậc gỗ (木) được đóng nối tiếp nhau theo thứ tự từ thấp lên cao như anh em (弟) trong nhà, chính là cái thang, cầu thang (梯). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 梯子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái thang, thang trèo
Ví dụ (5)
请把那把梯子拿过来。
Xin hãy lấy cái thang kia lại đây.
Please bring that ladder over here.
他从梯子上摔了下来。
Anh ấy bị ngã từ trên thang xuống.
He fell off the ladder.
我需要一个梯子来换灯泡。
Tôi cần một cái thang để thay bóng đèn.
I need a ladder to change a light bulb.
梯子靠在墙上。
Cái thang dựa vào tường.
The ladder is leaning against the wall.
这把木梯子看起来不太结实。
Cái thang gỗ này trông không được chắc chắn lắm.
This wooden ladder doesn't look very sturdy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây