坐电梯
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "坐电梯" (zuòdiàntī) mang nghĩa "Đi thang máy", kết hợp bởi 坐 (zuò - tọa): "ngồi" + 电 (diàn - điện): "điện" + 梯 (tī - thê): "Thang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坐: Hai người bạn (人人) cùng hạ mình xuống nền đất phẳng (土) bên vệ đường để nghỉ chân và ngồi trò chuyện (坐). • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 梯: Những bậc gỗ (木) được đóng nối tiếp nhau theo thứ tự từ thấp lên cao như anh em (弟) trong nhà, chính là cái thang, cầu thang (梯).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Đi thang máy
Ví dụ (3)
我们坐电梯上十楼。
Chúng tôi đi thang máy lên tầng mười.
We take the elevator up to the tenth floor.
人太多了,坐电梯要排队。
Người quá đông, đi thang máy phải xếp hàng.
There are too many people, so you have to line up to take the elevator.
老人最好坐电梯下楼。
Người già tốt nhất nên đi thang máy xuống lầu.
Elderly people had better take the elevator downstairs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây