Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
澈底
chèdǐ
triệt để, hoàn toàn
Hán việt: triệt để
—

Gợi nhớ

Từ "澈底" (chèdǐ) mang nghĩa "triệt để, hoàn toàn", kết hợp bởi 澈 (chè - triệt): "Trong trẻo" + 底 (dǐ - để): "đáy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 澈: Dòng nước (氵) được gạn lọc kỹ càng (育 + 攵) đến mức nhìn thấu tận đáy, mang vẻ trong trẻo, trong suốt (澈). • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底).

Thành phần cấu tạo

澈底
chèdǐ
triệt để, hoàn toàn
澈
chè • triệt
Trong trẻo
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
育
Chữ Dục
Nuôi dưỡng, giáo dục (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
底
dǐ • để
đáy
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:triệt để, hoàn toàn
Ví dụ (3)
zhè这cì次dàsǎochú大扫除wǒmen我们yào要chèdǐ彻底qīnglǐ清理fángjiān房间。
Đợt tổng vệ sinh lần này chúng tôi phải dọn dẹp phòng một cách triệt để.
For this big cleanup, we need to clean the room thoroughly.
tā他chèdǐ彻底dǎxiāo打消le了qù去guówài国外gōngzuò工作de的niàntou念头。
Anh ấy đã hoàn toàn từ bỏ ý định đi làm việc ở nước ngoài.
He completely gave up the idea of working abroad.
wǒmen我们xūyào需要chèdǐ彻底jiějué解决zhè这gè个wèntí问题。
Chúng ta cần giải quyết triệt để vấn đề này.
We need to thoroughly solve this problem.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây