差错
出
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "差错" (chācuò) mang nghĩa "Sai lầm, lỗi lầm", kết hợp bởi 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu" + 错 (cuò - thác): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差). • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 差错
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sai sót, sơ suất, lỗi lầm, sự cố.
Ví dụ (5)
工作中不能出一点差错。
Trong công việc không được để xảy ra (xuất hiện) một chút sai sót nào.
There can’t be even the slightest mistake at work.
如果有差错,谁负责?
Nếu có sai sót, ai chịu trách nhiệm?
If a mistake occurs, who will be responsible?
请仔细检查,以免发生差错。
Xin hãy kiểm tra kỹ càng, để tránh phát sinh sai sót.
Please check carefully to avoid any mistakes.
这是一个很严重的差错。
Đây là một sai sót rất nghiêm trọng.
This is a very serious mistake.
在这个环节出了差错。
Đã xảy ra sơ suất ở khâu này.
A mistake occurred at this stage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây