记错
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "记错" (jìcuò) mang nghĩa "nhớ sai", kết hợp bởi 记 (jì - ký): "Nhớ" + 错 (cuò - thác): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记). • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 记错
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:nhớ sai
Ví dụ (3)
我记错了时间。
Tôi nhớ sai thời gian.
I remembered the time wrong.
他把地址记错了。
Anh ấy nhớ sai địa chỉ.
He remembered the address wrong.
别记错会议地点。
Đừng nhớ sai địa điểm họp.
Don't misremember the meeting venue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây