深浅
—
Gợi nhớ
Từ "深浅" (shēnqiǎn) mang nghĩa "độ nông sâu", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 浅 (qiǎn - thiển): "nhạt (màu sắc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 浅: Dòng nước (氵) chỉ xâm xấp vừa mỏng vừa nhỏ (戋) đến mức nhìn thấu tận đáy suối gợi lên độ cạn, nông và màu sắc nhạt (浅).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 深浅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:độ nông sâu
Ví dụ (3)
下水前,必须先了解水池的深浅。
Trước khi xuống nước, phải tìm hiểu trước độ nông sâu của hồ nước.
Before getting into the water, you must first know the depth of the pool.
这里的湖水深浅不一,游泳非常危险。
Nước hồ ở đây nông sâu không đều, bơi lội rất nguy hiểm.
The depth of the lake water here varies, making swimming very dangerous.
他说话不知深浅,经常得罪人。
Anh ấy nói năng không biết chừng mực (độ nông sâu), thường xuyên làm mất lòng người khác.
He speaks without tact and often offends people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây