Gợi nhớ
Từ "深情厚谊" (shēnqínghòuyì) mang nghĩa "tình cảm sâu nặng, tình nghĩa thắm thiết", kết hợp bởi 深 (shēn - thâm): "đậm (màu sắc)" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 厚 (hòu - hậu): "Dày" + 谊 (yì - nghị): "tình nghĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 深: Dòng nước (氵) chảy len lỏi vào tận đáy hang cùng rừng cây (罙) thăm thẳm tạo nên sắc nước đậm màu và độ sâu (深). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 厚: Dưới vách núi vững chãi (厂), ánh mặt trời ấm áp (日) luôn che chở cho con cái (子) bằng tấm lòng bao dung sâu nặng, dày dặn và hậu đãi (厚). • Chữ 谊: Những lời nói chân thành (讠) luôn đem lại điều thích hợp, tốt đẹp (宜) cho nhau sẽ gắn kết nên tình nghĩa, tình bạn bền chặt (谊).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
