一尘不染
—
Gợi nhớ
Từ "一尘不染" (yì chén bù rǎn) mang nghĩa "Không tì vết", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 尘 (chén - trần): "bụi" + 不 (bù - bất): "không" + 染 (rǎn - nhiễm): "Nhuộm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 尘: Những hạt đất (土) nhỏ li ti (小) bay lơ lửng trong nắng sớm rồi phủ lên mặt bàn, chính là hạt bụi, bụi trần (尘). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 染: Nước (氵) ngâm cây (木) nhiều lần (九), bản vải đổi màu, nhuộm 染.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一尘不染
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Không tì vết
Ví dụ (3)
她的房间收拾得一尘不染。
Phòng của cô ấy được dọn dẹp sạch sẽ không một hạt bụi.
Her room is tidied up till it is spotless.
他做官多年,始终保持着一尘不染的高尚品格。
Làm quan nhiều năm, ông ấy luôn giữ được phẩm cách cao thượng, trong sạch không vết nhơ.
Throughout his many years as an official, he always maintained an unblemished and noble character.
雨后的空气清新,花草树木被洗涤得一尘不染。
Không khí sau cơn mưa trong lành, cỏ cây hoa lá được gột rửa sạch sẽ tinh tươm.
The air after the rain is fresh, and the flowers, grass, and trees have been washed spotless.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây