炽热
—
Gợi nhớ
Từ "炽热" (chì rè) mang nghĩa "Nóng bỏng, đỏ rực, nồng cháy, mãnh liệt", kết hợp bởi 炽 (chì - xí): "Rực rỡ" + 热 (rè - nhiệt): "nóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炽: Chỉ cần một đốm nhỏ (只) bén vào ngọn lửa (火) cũng đủ bùng lên sức nóng rực rỡ, hừng hực nhiệt huyết (炽). • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 炽热
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Nóng bỏng, đỏ rực, nồng cháy, mãnh liệt
Ví dụ (3)
炽热的阳光照在大地上,让人觉得口渴。
Ánh nắng nóng bỏng chiếu xuống mặt đất khiến người ta cảm thấy khát nước.
The scorching sunlight shone on the earth, making people feel thirsty.
他对艺术怀有炽热的爱。
Anh ấy ôm ấp một tình yêu nồng cháy dành cho nghệ thuật.
He holds a passionate love for art.
熔炉里散发出炽热的光芒。
Trong lò nung tỏa ra luồng ánh sáng nóng rực.
A white-hot glow radiated from the furnace.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây