仇敌
—
Gợi nhớ
Từ "仇敌" (chóu dí) mang nghĩa "Kẻ thù, cừu địch", kết hợp bởi 仇 (chóu - cừu): "kẻ thù" + 敌 (dí - địch): "Kẻ thù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仇: Một người (亻) ôm mối oán giận chất chứa suốt chín (九) năm trời không thể xóa nhòa đối với kẻ thù, mối hận thù (仇). • Chữ 敌: Kẻ dùng cái lưỡi sắc bén (舌) vừa buông lời chia rẽ vừa vung gậy đánh trả (攵) chính là kẻ thù (敌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 仇敌
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Kẻ thù, cừu địch
Ví dụ (3)
这两个家族世代为仇敌,互不往来。
Hai gia tộc này thế hệ trước thế hệ sau đều là kẻ thù của nhau, không hề qua lại.
These two families have been bitter enemies for generations and have nothing to do with each other.
面对共同的敌人,昔日的仇敌也联合了起来。
Đối mặt với kẻ thù chung, những kẻ thù ngày xưa cũng đã liên minh lại với nhau.
Faced with a common enemy, former foes also united.
他发誓要向杀父仇敌报仇。
Anh ấy thề sẽ trả thù kẻ thù giết cha.
He swore to take revenge on the enemy who killed his father.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây