敌视
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "敌视" (díshì) mang nghĩa "thù địch", kết hợp bởi 敌 (dí - địch): "Kẻ thù" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敌: Kẻ dùng cái lưỡi sắc bén (舌) vừa buông lời chia rẽ vừa vung gậy đánh trả (攵) chính là kẻ thù (敌). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 敌视
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thù địch, thù hằn, coi như kẻ thù, ác cảm.
Ví dụ (5)
他用敌视的目光看着我。
Anh ta nhìn tôi với ánh mắt thù địch.
He looked at me with hostility in his eyes.
这两个国家长期互相敌视。
Hai quốc gia này thù địch nhau trong thời gian dài.
These two countries have been hostile to each other for a long time.
不要因为偏见而敌视某个群体。
Đừng vì định kiến mà thù hằn (thù địch) một nhóm người nào đó.
Don't be hostile toward a certain group because of prejudice.
我们要消除误会,化解敌视。
Chúng ta phải xóa bỏ hiểu lầm, hóa giải sự thù địch.
We should clear up misunderstandings and resolve hostility.
他对一切新事物都抱着敌视的态度。
Anh ta giữ thái độ thù địch với tất cả mọi sự vật mới mẻ.
He has a hostile attitude toward all new things.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây