克敌
—
Gợi nhớ
Từ "克敌" (kè dí) mang nghĩa "Đánh bại kẻ thù", kết hợp bởi 克 (kè - khắc): "Khắc phục" + 敌 (dí - địch): "Kẻ thù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克). • Chữ 敌: Kẻ dùng cái lưỡi sắc bén (舌) vừa buông lời chia rẽ vừa vung gậy đánh trả (攵) chính là kẻ thù (敌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 克敌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đánh bại kẻ thù
Ví dụ (3)
将领们正在商量克敌制胜的策略。
Các tướng lĩnh đang thảo luận chiến sách đánh bại quân địch và giành chiến thắng.
The generals are discussing strategies to vanquish the enemy and achieve victory.
只有团结一致,我们才能克敌。
Chỉ có đoàn kết nhất trí, chúng ta mới có thể đánh bại kẻ thù.
Only by uniting as one can we defeat the enemy.
这一奇兵在关键时刻起到了克敌的作用。
Đội quân tinh nhuệ này đã đóng vai trò đánh bại kẻ thù vào thời điểm quyết định.
This surprise force played a role in defeating the enemy at the critical moment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây