Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
克敌
kè dí
Đánh bại kẻ thù
Hán việt: khắc địch
—

Gợi nhớ

Từ "克敌" (kè dí) mang nghĩa "Đánh bại kẻ thù", kết hợp bởi 克 (kè - khắc): "Khắc phục" + 敌 (dí - địch): "Kẻ thù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 克: Người anh trưởng (兄) đội chiếc mũ giáp mười phần kiên cố (十) dũng cảm vượt qua mọi thử thách để chiến thắng và khắc phục khó khăn (克). • Chữ 敌: Kẻ dùng cái lưỡi sắc bén (舌) vừa buông lời chia rẽ vừa vung gậy đánh trả (攵) chính là kẻ thù (敌).

Thành phần cấu tạo

克敌
kè dí
Đánh bại kẻ thù
克
kè • khắc
Khắc phục
十
Bộ Thập
Mười phần, chiếc mũ giáp trên đầu (phía trên)
兄
Chữ Huynh
Người anh trưởng gánh vác (phía dưới)
敌
dí • địch
Kẻ thù
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Đánh bại kẻ thù
Ví dụ (3)
jiànglǐng将领men们zhèngzài正在shāngliang商量kèdízhìshèng克敌制胜de的cèlüè策略。
Các tướng lĩnh đang thảo luận chiến sách đánh bại quân địch và giành chiến thắng.
The generals are discussing strategies to vanquish the enemy and achieve victory.
zhǐyǒu只有tuánjié团结yízhì一致,wǒmen我们cái才néng能kèdí克敌。
Chỉ có đoàn kết nhất trí, chúng ta mới có thể đánh bại kẻ thù.
Only by uniting as one can we defeat the enemy.
zhè这yì一qíbīng奇兵zài在guānjiàn关键shíkè时刻qǐdào起到le了kèdí克敌de的zuòyòng作用。
Đội quân tinh nhuệ này đã đóng vai trò đánh bại kẻ thù vào thời điểm quyết định.
This surprise force played a role in defeating the enemy at the critical moment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây