Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
天敌
tiāndí
thiên địch, kẻ thù tự nhiên
Hán việt: thiên địch
—

Gợi nhớ

Từ "天敌" (tiāndí) mang nghĩa "thiên địch, kẻ thù tự nhiên", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 敌 (dí - địch): "Kẻ thù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 敌: Kẻ dùng cái lưỡi sắc bén (舌) vừa buông lời chia rẽ vừa vung gậy đánh trả (攵) chính là kẻ thù (敌).

Thành phần cấu tạo

天敌
tiāndí
thiên địch, kẻ thù tự nhiên
天
tiān • thiên
ngày
一
Bộ Nhất
Nét ngang, bầu trời (phía trên)
大
Bộ Đại
Người lớn, vĩ đại (phía dưới)
敌
dí • địch
Kẻ thù
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thiên địch, kẻ thù tự nhiên
Ví dụ (3)
māo猫shì是lǎoshǔ老鼠de的tiāndí天敌。
Mèo là thiên địch của chuột.
Cats are the natural enemies of mice.
yǐnrù引入tiāndí天敌shì是kòngzhì控制zhè这zhǒng种hàichóng害虫de的yǒuxiào有效shǒuduàn手段。
Đưa vào thiên địch là phương pháp hiệu quả để kiểm soát loại côn trùng gây hại này.
Introducing natural predators is an effective way to control this pest.
zài在dàzìrán大自然zhōng中,měi每zhǒng种shēngwù生物dōu都yǒu有tā它de的tiāndí天敌。
Trong tự nhiên, mỗi loài sinh vật đều có kẻ thù tự nhiên của nó.
In nature, every living creature has its natural enemies.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây