天敌
—
Gợi nhớ
Từ "天敌" (tiāndí) mang nghĩa "thiên địch, kẻ thù tự nhiên", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 敌 (dí - địch): "Kẻ thù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 敌: Kẻ dùng cái lưỡi sắc bén (舌) vừa buông lời chia rẽ vừa vung gậy đánh trả (攵) chính là kẻ thù (敌).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 天敌
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thiên địch, kẻ thù tự nhiên
Ví dụ (3)
猫是老鼠的天敌。
Mèo là thiên địch của chuột.
Cats are the natural enemies of mice.
引入天敌是控制这种害虫的有效手段。
Đưa vào thiên địch là phương pháp hiệu quả để kiểm soát loại côn trùng gây hại này.
Introducing natural predators is an effective way to control this pest.
在大自然中,每种生物都有它的天敌。
Trong tự nhiên, mỗi loài sinh vật đều có kẻ thù tự nhiên của nó.
In nature, every living creature has its natural enemies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây