Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
敌手
dí shǒu
đối thủ, địch thủ
Hán việt: địch thủ
—

Gợi nhớ

Từ "敌手" (dí shǒu) mang nghĩa "đối thủ, địch thủ", kết hợp bởi 敌 (dí - địch): "Kẻ thù" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 敌: Kẻ dùng cái lưỡi sắc bén (舌) vừa buông lời chia rẽ vừa vung gậy đánh trả (攵) chính là kẻ thù (敌). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).

Thành phần cấu tạo

敌手
dí shǒu
đối thủ, địch thủ
敌
dí • địch
Kẻ thù
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
手
shǒu • thủ
tay
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay năm ngón xòe ra cầm nắm

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đối thủ, địch thủ
Ví dụ (3)
zài在wéiqíjiè围棋界,tā他jīhū几乎zhǎo找bú不dào到díshǒu敌手。
Trong giới cờ vây, anh ấy gần như không tìm thấy đối thủ.
In the world of Go, he can hardly find an equal.
liǎng两wèi位shílì实力qiángjìng强劲de的díshǒu敌手zài在juésài决赛zhōng中xiāngyù相遇le了。
Hai địch thủ có thực lực mạnh mẽ đã gặp nhau trong trận chung kết.
Two formidable rivals met in the finals.
wǒmen我们bìxū必须gāodù高度zhòngshì重视zhè这gè个qiángdà强大de的shāngyè商业díshǒu敌手。
Chúng ta phải cực kỳ coi trọng đối thủ thương mại mạnh mẽ này.
We must take this powerful business competitor very seriously.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây