Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
酬劳
chóu láo
Thù lao, tiền công trả cho sức lao động
Hán việt: thù lao
—

Gợi nhớ

Từ "酬劳" (chóu láo) mang nghĩa "Thù lao, tiền công trả cho sức lao động", kết hợp bởi 酬 (chóu - thù): "báo đáp" + 劳 (láo - lao): "Lao động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 酬: Chủ nhà nâng chén rượu nồng (酉) mời khách khắp các vùng (州) để đền ơn, báo đáp và trả công xứng đáng (酬). • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳).

Thành phần cấu tạo

酬劳
chóu láo
Thù lao, tiền công trả cho sức lao động
酬
chóu • thù
báo đáp
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
州
Châu
Bang / âm đọc (bên phải)
劳
láo • lao
Lao động
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây đồng ruộng
冖
Bộ Mịch
Mái che chắn
力
Bộ Lực
Sức lực cày cấy

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Thù lao, tiền công trả cho sức lao động
Ví dụ (3)
zhè这fèn份gōngzuò工作de的chóuláo酬劳fēicháng非常fēnghòu丰厚。
Tiền thù lao của công việc này rất hậu hĩnh.
The remuneration for this job is very generous.
bāng帮línjū邻居xiūhǎo修好diànnǎo电脑hòu后,tā他dédào得到le了yìng应de得de的chóuláo酬劳。
Sau khi giúp hàng xóm sửa xong máy tính, anh ấy đã nhận được tiền công xứng đáng.
After helping his neighbor fix the computer, he received his well-deserved pay.
tā他bú不jìjiào计较chóuláo酬劳de的duōguǎ多寡,yìxīn一心zhǐ只xiǎng想zuòhǎo做好shèjì设计。
Anh ấy không tính toán thù lao nhiều hay ít, một lòng chỉ muốn làm tốt thiết kế.
He doesn't care how much the pay is; his mind is solely on doing a good job with the design.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây