泛黄
—
Gợi nhớ
Từ "泛黄" (fàn huáng) mang nghĩa "ố vàng", kết hợp bởi 泛 (fàn - phiếm): "nổi" + 黄 (huáng - hoàng): "Màu vàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 泛: Dòng nước lũ (氵) khi thiếu bờ đê ngăn giữ (乏) liền tràn ngập khắp cánh đồng mênh mông, mang nghĩa là nổi trôi, tràn lan và rộng khắp (泛). • Chữ 黄: Cánh đồng đất đai màu mỡ trải rộng dưới ánh nắng mùa thu rực rỡ sắc lúa chín óng ả chính là màu vàng (黄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 泛黄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ố vàng
Ví dụ (3)
抽屉里放着几张泛黄的老照片。
Trong ngăn kéo có mấy bức ảnh cũ đã ngả màu ố vàng.
There are a few yellowed old photos lying in the drawer.
这本书的纸张已经泛黄,散发着岁月的痕迹。
Trang giấy của cuốn sách này đã ngả vàng, mang đậm dấu ấn của năm tháng.
The pages of this book have already turned yellow, bearing the traces of time.
白衬衫洗了几次后就开始泛黄了。
Chiếc áo sơ mi trắng giặt vài lần xong đã bắt đầu bị ố vàng.
The white shirt started turning yellow after being washed a few times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây