割舍
—
Gợi nhớ
Từ "割舍" (gē shě) mang nghĩa "Bỏ lại", kết hợp bởi 割 (gē - cát): "Cắt" + 舍 (shě / shè - xá): "từ bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 割: Dùng lưỡi dao sắc bén (刂) cắt bỏ ngay những phần sâu hại (害) trên cành cây, nghĩa là cắt đứt, gặt hái (割). • Chữ 舍: Dưới mái nhà nhân ái (人) nơi đầu lưỡi (舌) trao lời hỏi han, người lữ khách tìm được quán trọ nghỉ chân hoặc học cách buông bỏ, xả thân (舍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 割舍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bỏ lại
Ví dụ (3)
为了家庭,她不得不割舍自己钟爱的演艺事业。
Vì gia đình, cô ấy đành phải từ bỏ sự nghiệp diễn xuất mà mình yêu thích.
For the sake of her family, she had to give up her beloved acting career.
这份深厚的友情是他无法割舍的。
Tình bạn sâu sắc này là điều anh ấy không thể dứt bỏ được.
This deep friendship is something he cannot bear to part with.
面对重重困难,他最终还是割舍了出国深造的机会。
Đối mặt với muôn vàn khó khăn, cuối cùng anh ấy vẫn từ bỏ cơ hội đi nước ngoài học tập chuyên sâu.
Faced with numerous difficulties, he ultimately gave up the opportunity to study abroad.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây