四舍五入
—
Gợi nhớ
Từ "四舍五入" (sìshěwǔrù) mang nghĩa "Làm tròn số", kết hợp bởi 四 (sì - tứ): "số bốn" + 舍 (shě / shè - xá): "từ bỏ" + 五 (wǔ - ngũ): "số năm" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 四: Bên trong khung vuông vắn (囗) có sự phân chia cân đối (儿) ra bốn hướng đông tây nam bắc, biểu thị cho con số bốn (四). • Chữ 舍: Dưới mái nhà nhân ái (人) nơi đầu lưỡi (舌) trao lời hỏi han, người lữ khách tìm được quán trọ nghỉ chân hoặc học cách buông bỏ, xả thân (舍). • Chữ 五: Hai nét ngang (二) tượng trưng cho trời và đất cùng nét gãy ở giữa (𠃌) biểu thị sự giao thoa của ngũ hành Kim Mộc Thủy Hỏa Thổ, hợp thành số năm (五). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 四舍五入
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Làm tròn số
Ví dụ (3)
财务人员正在四舍五入。
Nhân viên tài vụ đang làm tròn số.
The financial staff are rounding the figures.
四舍五入前要核对原始凭证。
Trước khi làm tròn số phải đối chiếu chứng từ gốc.
Original vouchers must be verified before rounding the figures.
四舍五入后要在系统里留记录。
Sau khi làm tròn số phải lưu ghi chép trong hệ thống.
A record must be kept in the system after rounding the figures.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây