多喝水
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "多喝水" (duō hē shuǐ) mang nghĩa "uống nhiều nước", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 喝 (hē - hát): "uống" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 喝: Giữa trưa nắng gắt, cái miệng (口) khát khô cứ hỏi mãi vì sao (曷) chưa có nước mát để đưa lên miệng uống (喝). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 多喝水
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:uống nhiều nước
Ví dụ (3)
感冒时要多喝水。
Khi bị cảm cần uống nhiều nước.
Drink plenty of water when you have a cold.
天气热,记得多喝水。
Trời nóng, nhớ uống nhiều nước.
The weather is hot; remember to drink plenty of water.
医生建议他多喝水。
Bác sĩ khuyên anh ấy uống nhiều nước.
The doctor advised him to drink plenty of water.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây