積雪
—
Gợi nhớ
Từ "積雪" (jī xuě) mang nghĩa "tuyết phủ, tuyết đọng", kết hợp bởi 積 (jī - tích): "tích lũy" + 雪 (xuě - tuyết): "tuyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 積: Người nông dân có trách nhiệm (責) kiên trì thu hoạch từng bông lúa vàng (禾) qua mỗi vụ mùa để chất đầy kho lẫm, mang nghĩa là gom góp, tích lũy (積). • Chữ 雪: Những hạt mưa (雨) gặp khí lạnh trên cao kết tinh thành bông trắng muốt để bàn tay (彐) có thể gom lại, đó chính là bông tuyết (雪).
Thành phần cấu tạo
積雪
tuyết phủ, tuyết đọng
積
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, mùa màng ngũ cốc
責
Chữ Trách
Trách nhiệm thu gom của cải, biểu thị âm đọc
雪
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
彐
Kệ
Tay quét (phía dưới)
Phân tích từ 積雪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tuyết phủ, tuyết đọng
Ví dụ (3)
屋顶上的积雪在阳光下开始融化。
Tuyết tích tụ trên mái nhà bắt đầu tan dưới ánh mặt trời.
The accumulated snow on the roof began to melt in the sunlight.
环卫工人正在清理道路上的积雪。
Công nhân vệ sinh đang dọn dẹp tuyết phủ trên đường đi.
Sanitation workers are clearing the accumulated snow from the roads.
深冬时节,山顶的积雪非常厚。
Vào giữa mùa đông, tuyết tích tụ trên đỉnh núi rất dày.
In the dead of winter, the snow pack on the mountaintop is very thick.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây