留守
—
Gợi nhớ
Từ "留守" (liú shǒu) mang nghĩa "ở lại phía sau", kết hợp bởi 留 (liú - lưu): "Ở lại" + 守 (shǒu - thủ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 留: Khi cánh cửa nhà mở ra (卯) nhìn cánh đồng lúa (田) trù phú của quê hương, ai cũng lưu luyến muốn ở lại, lưu lại (留). • Chữ 守: Tay (寸) giữ chặt mái nhà (宀) không cho ai xâm phạm, canh gác bảo vệ, bảo vệ (守).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 留守
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ở lại phía sau
Ví dụ (3)
父母去外地打工了,家里只留下爷爷和留守的儿童。
Bố mẹ đi nơi khác làm thuê rồi, ở nhà chỉ còn lại ông nội và những đứa trẻ ở lại quê nhà.
The parents went away to work as migrant laborers, leaving only the grandfather and the left-behind children at home.
大部队已经出发,只留下少数士兵留守营地。
Quân chủ lực đã xuất phát, chỉ để lại một số ít binh lính ở lại trông coi doanh trại.
The main force has already set off, leaving only a few soldiers behind to guard the camp.
过年期间,总要有人在办公室留守值班。
Trong thời gian Tết, luôn phải có người ở lại văn phòng trực ban.
During the New Year holiday, someone always has to stay behind at the office on duty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây