Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
露骨
lù gǔ
rõ ràng
Hán việt: lộ cốt
—

Gợi nhớ

Từ "露骨" (lù gǔ) mang nghĩa "rõ ràng", kết hợp bởi 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra" + 骨 (gǔ - cốt): "Xương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露. • Chữ 骨: Những đốt xương khớp nối chặt chẽ bên trên phần cơ thịt (月) tạo thành bộ khung nâng đỡ cơ thể chính là khúc xương (骨).

Thành phần cấu tạo

露骨
lù gǔ
rõ ràng
露
lù / lòu • lộ
Lộ ra
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
路
Lộ
Đường / âm đọc (phía dưới)
骨
gǔ • cốt
Xương
骨
Bộ Cốt
Hình khúc xương có đầu khớp

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:rõ ràng
Ví dụ (3)
tā他de的huàyǔ话语lǐ里chōngmǎn充满le了lùgǔ露骨de的wēixié威胁。
Trong lời nói của anh ta tràn ngập những lời đe dọa trắng trợn.
His words were filled with undisguised threats.
zhè这zhǒng种lùgǔ露骨de的xuānchuán宣传fāngshì方式hěn很róngyì容易yǐnqǐ引起dàzhòng大众de的fǎngǎn反感。
Phương thức tuyên truyền lộ liễu này rất dễ gây ra sự phản cảm của công chúng.
Such a blatant form of publicity can easily provoke public disgust.
tā他de的tānlán贪婪biǎoxiàn表现de得fēicháng非常lùgǔ露骨,dàjiā大家dōu都kànzàiyǎnlǐ看在眼里。
Sự tham lam của hắn ta thể hiện cực kỳ lộ liễu, ai ai cũng nhìn thấy rõ.
His greed was displayed so blatantly that everyone could see it clearly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây