Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
末尾
mò wěi
kết thúc
Hán việt: mạt vĩ
—

Gợi nhớ

Từ "末尾" (mò wěi) mang nghĩa "kết thúc", kết hợp bởi 末 (mò - mạt): "Cuối" + 尾 (wěi / yǐ - vĩ): "đuôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 末: Trên thân cây gỗ (木) có một nét ngang dài đánh dấu phần ngọn vươn xa nhất, mang nghĩa là ngọn cây hay điểm cuối cùng (末). • Chữ 尾: Đám lông mềm (毛) mọc rủ xuống ở phần cuối cùng của cơ thể con vật (尸) chính là cái đuôi, phần cuối (尾).

Thành phần cấu tạo

末尾
mò wěi
kết thúc
末
mò • mạt
Cuối
木
Bộ Mộc
Cây (phần chính)
一
Nét ngang dài
Ngọn cây (phía trên)
尾
wěi / yǐ • vĩ
đuôi
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
毛
Bộ Mao
Lông (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:kết thúc
Ví dụ (3)
qǐng请bǎ把nǐ你de的míngzi名字xiě写zài在biǎogé表格de的zuì最mòwěi末尾。
Hãy viết tên của bạn vào phần cuối cùng của biểu mẫu.
Please write your name at the very end of the form.
měinián每年suìmò岁末mòwěi末尾,gōngsī公司dōu都huì会jǔxíng举行nián年huì会。
Vào cuối mỗi năm, công ty đều tổ chức tiệc thường niên.
At the very end of every year, the company holds an annual party.
zài在wénzhāng文章de的mòwěi末尾,zuòzhě作者zǒngjié总结le了quánwén全文de的guāndiǎn观点。
Ở phần cuối của bài văn, tác giả đã tóm tắt quan điểm của toàn bài.
At the end of the article, the author summarized the main points of the entire text.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây