尾声
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "尾声" (wěishēng) mang nghĩa "hồi kết, đoạn cuối", kết hợp bởi 尾 (wěi / yǐ - vĩ): "đuôi" + 声 (shēng - thanh): "tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尾: Đám lông mềm (毛) mọc rủ xuống ở phần cuối cùng của cơ thể con vật (尸) chính là cái đuôi, phần cuối (尾). • Chữ 声: Kẻ sĩ (士) cất giọng vang vọng từ lồng ngực và cơ thể (尸) tạo nên âm thanh, tiếng động ngân vang (声).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 尾声
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hồi kết, đoạn cuối
Ví dụ (5)
音乐会已经接近尾声了。
Buổi hòa nhạc đã gần đi đến hồi kết.
The concert is drawing to a close.
这个项目终于进入了尾声。
Dự án này cuối cùng cũng đã bước vào giai đoạn cuối.
The project has finally entered its final stage.
故事以一个美丽的尾声结束。
Câu chuyện kết thúc bằng một vĩ thanh tươi đẹp.
The story ends with a beautiful epilogue.
晚会进入尾声,人们开始陆续离开。
Bữa tiệc đi đến đoạn cuối, mọi người bắt đầu lần lượt rời đi.
As the evening party drew to a close, people began to leave one after another.
战争已经到了尾声,和平即将到来。
Cuộc chiến tranh đã đi đến hồi kết, hòa bình sắp sửa đến.
The war is nearing its end, and peace is about to arrive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây