尾气
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "尾气" (wěiqì) mang nghĩa "khí thải, khói thải xe", kết hợp bởi 尾 (wěi / yǐ - vĩ): "đuôi" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尾: Đám lông mềm (毛) mọc rủ xuống ở phần cuối cùng của cơ thể con vật (尸) chính là cái đuôi, phần cuối (尾). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 尾气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khí thải, khói thải xe
Ví dụ (5)
汽车尾气是城市空气污染的主要原因之一。
Khí thải ô tô là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí ở thành phố.
Car exhaust is one of the main causes of urban air pollution.
政府正在制定新的标准来控制机动车尾气排放。
Chính phủ đang ban hành các tiêu chuẩn mới để kiểm soát lượng khí thải của xe cơ giới.
The government is formulating new standards to control motor vehicle exhaust emissions.
这种新型发动机可以有效减少尾气中的有害物质。
Loại động cơ kiểu mới này có thể giảm thiểu hiệu quả các chất độc hại trong khí thải.
This new type of engine can effectively reduce harmful substances in exhaust fumes.
路上堵车时,我们会吸入很多汽车尾气。
Khi kẹt xe trên đường, chúng ta sẽ hít phải rất nhiều khói thải ô tô.
When traffic is jammed, we inhale a lot of car exhaust.
新能源汽车的普及有助于降低尾气污染。
Sự phổ biến của các phương tiện sử dụng năng lượng mới giúp giảm thiểu ô nhiễm khí thải.
The widespread use of new energy vehicles helps reduce exhaust pollution.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây