Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
尾气
wěiqì
khí thải, khói thải xe
Hán việt: vĩ khí
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "尾气" (wěiqì) mang nghĩa "khí thải, khói thải xe", kết hợp bởi 尾 (wěi / yǐ - vĩ): "đuôi" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尾: Đám lông mềm (毛) mọc rủ xuống ở phần cuối cùng của cơ thể con vật (尸) chính là cái đuôi, phần cuối (尾). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).

Thành phần cấu tạo

尾气
wěiqì
khí thải, khói thải xe
尾
wěi / yǐ • vĩ
đuôi
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
毛
Bộ Mao
Lông (phía dưới)
气
qì • khí
khí
气
Bộ Khí
Hình hơi nước bốc lên từ mặt đất

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:khí thải, khói thải xe
Ví dụ (5)
qìchē汽车wěiqì尾气shì是chéngshì城市kōngqìwūrǎn空气污染de的zhǔyào主要yuányīn原因zhīyī之一。
Khí thải ô tô là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí ở thành phố.
Car exhaust is one of the main causes of urban air pollution.
zhèngfǔ政府zhèngzài正在zhìdìng制定xīn新de的biāozhǔn标准lái来kòngzhì控制jīdòngchē机动车wěiqì尾气páifàng排放。
Chính phủ đang ban hành các tiêu chuẩn mới để kiểm soát lượng khí thải của xe cơ giới.
The government is formulating new standards to control motor vehicle exhaust emissions.
zhè这zhǒng种xīnxíng新型fādòngjī发动机kěyǐ可以yǒuxiào有效jiǎnshǎo减少wěiqì尾气zhōng中de的yǒuhài有害wùzhì物质。
Loại động cơ kiểu mới này có thể giảm thiểu hiệu quả các chất độc hại trong khí thải.
This new type of engine can effectively reduce harmful substances in exhaust fumes.
lù路shàng上dǔchē堵车shí时,wǒmen我们huì会xī吸rù入hěn很duō多qìchē汽车wěiqì尾气。
Khi kẹt xe trên đường, chúng ta sẽ hít phải rất nhiều khói thải ô tô.
When traffic is jammed, we inhale a lot of car exhaust.
xīnnéngyuán新能源qìchē汽车de的pǔjí普及yǒuzhùyú有助于jiàngdī降低wěiqì尾气wūrǎn污染。
Sự phổ biến của các phương tiện sử dụng năng lượng mới giúp giảm thiểu ô nhiễm khí thải.
The widespread use of new energy vehicles helps reduce exhaust pollution.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây