尾巴
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "尾巴" (wěiba) mang nghĩa "đuôi", kết hợp bởi 尾 (wěi / yǐ - vĩ): "đuôi" + 巴 (bā - ba): "mong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尾: Đám lông mềm (毛) mọc rủ xuống ở phần cuối cùng của cơ thể con vật (尸) chính là cái đuôi, phần cuối (尾). • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 尾巴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái đuôi.
Ví dụ (5)
小狗看见主人,高兴地摇着尾巴。
Chú chó nhỏ nhìn thấy chủ, vui vẻ vẫy đuôi.
When the puppy saw its owner, it wagged its tail happily.
兔子的尾巴长不了。
Cái đuôi thỏ thì không dài được (ám chỉ kẻ xấu hoặc việc xấu không thể tồn tại lâu).
A rabbit's tail can't grow long. (Idiom: evil forces will not last long.)
不要揪猫的尾巴,它会生气的。
Đừng túm đuôi mèo, nó sẽ giận đấy.
Don't pull the cat's tail, or it will get angry.
做事情要有头有尾,不能留个尾巴。
Làm việc phải có đầu có đuôi, không được để lại cái đuôi phía sau.
When doing things, you should see them through from beginning to end and not leave loose ends.
他终于露出了狐狸尾巴。
Hắn cuối cùng cũng lòi cái đuôi hồ ly (bộ mặt thật) ra rồi.
He finally showed his true colors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây