谋面
—
Gợi nhớ
Từ "谋面" (móu miàn) mang nghĩa "gặp mặt", kết hợp bởi 谋 (móu - mưu): "mưu tính" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谋: Cùng ngồi lại dùng lời nói (讠) bàn bạc về một kế sách nào đó (某) nhằm tìm ra mưu kế khôn ngoan nhất (谋). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 谋面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:gặp mặt
Ví dụ (3)
虽然我们素未谋面,但我对你早有耳闻。
Mặc dù chúng ta chưa từng gặp mặt, nhưng tôi đã nghe danh bạn từ lâu.
Although we have never met, I have heard about you for a long time.
他和那位网友相识多年,却从未谋面。
Anh ấy và người bạn mạng đó quen nhau nhiều năm, nhưng chưa từng gặp mặt.
He and that online friend have known each other for years, yet have never met in person.
两个素未谋面的人因为共同的兴趣结为了知己。
Hai người chưa từng gặp mặt nhờ sở thích chung đã trở thành tri kỷ.
Two people who had never met became close friends because of their shared interests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây