派驻
—
Gợi nhớ
Từ "派驻" (pài zhù) mang nghĩa "Cử đến đóng tại", kết hợp bởi 派 (pài - phái): "cử" + 驻 (zhù - trú): "Đóng quân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 派: Dòng nước lớn (氵) tách thành nhiều nhánh nhỏ (𠂢) chảy đi khắp nơi, giống như việc phân công người đi làm nhiệm vụ là cử đi, phái đi (派). • Chữ 驻: Tuấn mã (马) dừng bước đứng yên bên vị chủ tướng (主) tại doanh trại để đồn trú, đóng quân (驻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 派驻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cử đến đóng tại
Ví dụ (3)
公司决定派驻一名代表去开拓海外市场。
Công ty quyết định cử một đại diện đến đóng trú tại nước ngoài để khai thác thị trường.
The company decided to station a representative abroad to develop overseas markets.
政府向该地区派驻了专门的工作组。
Chính phủ đã phái một tổ công tác đặc biệt đến đóng tại khu vực đó.
The government dispatched and stationed a special task force in the region.
他作为外交官被派驻到联合国总部工作。
Anh ấy được cử đến đóng trú tại trụ sở Liên Hợp Quốc làm việc với tư cách là một nhà ngoại giao.
As a diplomat, he was posted to work at the United Nations headquarters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây