驻扎
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "驻扎" (zhùzhā) mang nghĩa "đóng quân", kết hợp bởi 驻 (zhù - trú): "Đóng quân" + 扎 (zhā / zā / zhá - trát): "đâm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 驻: Tuấn mã (马) dừng bước đứng yên bên vị chủ tướng (主) tại doanh trại để đồn trú, đóng quân (驻). • Chữ 扎: Bàn tay (扌) cầm sợi dây uốn cong (乚) quấn chặt quanh bó củi hoặc cầm kim châm xuống, chỉ hành động buộc, bó, đâm, chích (扎).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 驻扎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đóng quân, trú đóng, đồn trú, cắm trại (quân đội).
Ví dụ (5)
这支部队驻扎在边境线上。
Đơn vị bộ đội này đóng quân trên đường biên giới.
This unit is stationed along the border.
将军命令士兵们在河边驻扎。
Tướng quân ra lệnh cho binh sĩ đóng quân bên bờ sông.
The general ordered the soldiers to camp by the river.
维和部队已经进驻并开始驻扎。
Lực lượng gìn giữ hòa bình đã tiến vào và bắt đầu đồn trú.
The peacekeeping force has arrived and begun to set up camp.
古代这里曾经驻扎过一支大军。
Thời xưa nơi này đã từng có một đạo đại quân trú đóng.
In ancient times, a large army was once stationed here.
为了安全起见,考察队决定在山脚下驻扎。
Vì lý do an toàn, đội khảo sát quyết định cắm trại (trú đóng) dưới chân núi.
For safety reasons, the expedition decided to camp at the foot of the mountain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây