噗
丨フ一丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶
15
—
Gợi nhớ
Cái miệng (口) bất ngờ bật hơi mạnh qua chùm râu rậm (菐) phát ra tiếng phì cười hoặc phun nước (噗).
Thành phần cấu tạo
噗
phun
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
菐
Chữ Phác
Bụi cây rậm,phức tạp phức / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (1)
1
Thán từ
Nghĩa:phun
Ví dụ (3)
听到这个笑话,她噗的一声笑了起来。
Nghe câu chuyện đùa này, cô ấy "phì" một tiếng rồi bật cười.
Hearing this joke, she burst out laughing with a snort.
他一口气没憋住,嘴里的水噗地喷了出来。
Anh ấy không nhịn được thở, nước trong miệng "phụt" một cái phun ra ngoài.
He couldn't hold it in, and the water in his mouth spurted out with a puff.
蜡烛噗地一下被吹灭了,房间里顿时一片漆黑。
Ngọn nến "phù" một cái bị thổi tắt, căn phòng lập tức tối đen như mực.
The candle was blown out with a puff, and the room was instantly plunged into pitch darkness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây