脱逃
—
Gợi nhớ
Từ "脱逃" (tuō táo) mang nghĩa "đào tẩu, trốn thoát, bỏ trốn", kết hợp bởi 脱 (tuō - thoát): "Cởi bỏ" + 逃 (táo - đào): "Trốn chạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脱: Cơ thể (月) trút bỏ lớp áo cũ bên ngoài để đổi lấy (兑) sự nhẹ nhàng, thanh thoát chính là cởi ra, thoát khỏi (脱). • Chữ 逃: Vừa nhận thấy điềm báo chẳng lành (兆), người lữ khách liền nhanh chân bước đi (辶) thật xa để trốn chạy, thoát thân (逃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 脱逃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đào tẩu, trốn thoát, bỏ trốn
Ví dụ (3)
罪犯在押解途中企图脱逃,但被警方及时制服。
Tên tội phạm toan tính trốn thoát trên đường áp giải, nhưng đã bị cảnh sát khống chế kịp thời.
The criminal attempted to escape while being escorted, but was subdued by the police in time.
战俘们策划了一场深夜脱逃计划。
Các tù binh chiến tranh đã lên kế hoạch cho một cuộc đào tẩu trong đêm khuya.
The prisoners of war plotted a late-night escape plan.
小鸟从笼子的缝隙中脱逃了。
Chú chim nhỏ đã trốn thoát qua khe hở của chiếc lồng.
The little bird escaped through a gap in the cage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây